坚志

kiên chí

Hán Việt: kiên chí

Tổng quan

iữ vững lòng mong muốn cao cả. kiên chí kiên chí ☆Giữ vững lòng mong muốn cao cả.

Cấu tạo: (kiên) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iữ vững lòng mong muốn cao cả. kiên chí kiên chí ☆Giữ vững lòng mong muốn cao cả.