堅悍 jiān hàn · kiên hãn Hán Việt: kiên hãn · Pinyin: jiān hàn Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 悍 (hãn)Pinyinjiān hànHán Việtkiên hãnCấu tạo堅 + 悍 · kiên + hãn nghĩa thành phần: kiên + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壮健; 强悍; 坚硬。Tân Hoa Tự Điển 1.壮健。 2.强悍。 3.坚硬。