堅拒 kiên cự Hán Việt: kiên cự Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 拒 (cự)Hán Việtkiên cựCấu tạo堅 + 拒 · kiên + cự nghĩa thành phần: kiên + cự Nghĩa EngCihui 堅拒 jiānjù v. flatly refuse