坚智

kiên trí

Hán Việt: kiên trí

Tổng quan

kiên trí (術語)金剛拳之異名。金剛頂義訣曰:「金剛拳者佛堅智相也。」☸

Cấu tạo: (kiên) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiên trí (術語)金剛拳之異名。金剛頂義訣曰:「金剛拳者佛堅智相也。」☸