堅潤

jiān rùn kiên nhuận

Hán Việt: kiên nhuận · Pinyin: jiān rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚硬而润泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚硬而润泽。