堅瓠 jiān hù · kiên hồ Hán Việt: kiên hồ · Pinyin: jiān hù Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 瓠 (hồ)Pinyinjiān hùHán Việtkiên hồCấu tạo堅 + 瓠 · kiên + hồ nghĩa thành phần: kiên + hồ