堅秉

jiān bǐng kiên bỉnh

Hán Việt: kiên bỉnh · Pinyin: jiān bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (bỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹坚持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹坚持。