堅約

jiān yuē kiên ước

Hán Việt: kiên ước · Pinyin: jiān yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚定的信约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚定的信约。