堅良 jiān liáng · kiên lương Hán Việt: kiên lương · Pinyin: jiān liáng Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 良 (lương)Pinyinjiān liángHán Việtkiên lươngCấu tạo堅 + 良 · kiên + lương nghĩa thành phần: kiên + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 代指坚车﹑良马; 坚固精良。Tân Hoa Tự Điển 1.代指坚车﹑良马。 2.坚固精良。