堅瑩 jiān yíng · kiên oánh Hán Việt: kiên oánh · Pinyin: jiān yíng Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 瑩 (oánh)Pinyinjiān yíngHán Việtkiên oánhCấu tạo堅 + 瑩 · kiên + oánh nghĩa thành phần: kiên + oánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结实光亮。Tân Hoa Tự Điển 1.结实光亮。