堅蠶

jiān cán kiên tàm

Hán Việt: kiên tàm · Pinyin: jiān cán

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (tàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚯蚓的别名。见明李时珍《本草纲目.虫.蚯蚓》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚯蚓的别名。见明李时珍《本草纲目.虫.蚯蚓》。