堅附

jiān fù kiên phụ

Hán Việt: kiên phụ · Pinyin: jiān fù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓安定,牢固附着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓安定,牢固附着。