坛事 tán shì·đàn sự Hán Việt: đàn sự · Pinyin: tán shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指打醮诵经之事。 Cấu tạo: 壇 (đàn) + 事 (sự)Pinyintán shìHán Việtđàn sựCấu tạo壇 + 事 · đàn + sự nghĩa thành phần: đàn + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指打醮诵经之事。 Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假