壇位 tán wèi · đàn vị Hán Việt: đàn vị · Pinyin: tán wèi Tổng quan Cấu tạo: 壇 (đàn) + 位 (vị)Pinyintán wèiHán Việtđàn vịCấu tạo壇 + 位 · đàn + vị nghĩa thành phần: đàn + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹坛席。除地为坛,上设席位,以示礼遇; 法坛。Tân Hoa Tự Điển 1.犹坛席。除地为坛,上设席位,以示礼遇。 2.法坛。