坛位

tán wèiđàn vị

Hán Việt: đàn vị · Pinyin: tán wèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹坛席。除地为坛,上设席位,以示礼遇。 2.法坛。

Cấu tạo: 壇 (đàn) + 位 (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹坛席。除地为坛,上设席位,以示礼遇。 2.法坛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子