坛兆

tán zhàođàn triệu

Hán Việt: đàn triệu · Pinyin: tán zhào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.坛场。兆,坛的界域。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

舉行祭禮的地方。《續漢書志.第八.祭祀志中》:「上至泰山,修光武山南壇兆。」

Cấu tạo: 壇 (đàn) + 兆 (triệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.坛场。兆,坛的界域。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兆伏 · 兆位 · 兆升 · 兆吨 · 兆周 · 兆头 · 兆富 · 兆朕