壇兆 tán zhào · đàn triệu Hán Việt: đàn triệu · Pinyin: tán zhào Tổng quan Cấu tạo: 壇 (đàn) + 兆 (triệu)Pinyintán zhàoHán Việtđàn triệuCấu tạo壇 + 兆 · đàn + triệu nghĩa thành phần: đàn + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坛场。兆,坛的界域。Tân Hoa Tự Điển 1.坛场。兆,坛的界域。