坛卷 tán juǎn·đàn quyển Hán Việt: đàn quyển · Pinyin: tán juǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓曲折而不通畅。 Cấu tạo: 壇 (đàn) + 卷 (quyển)Pinyintán juǎnHán Việtđàn quyểnCấu tạo壇 + 卷 · đàn + quyển nghĩa thành phần: đàn + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓曲折而不通畅。 Từ liên quan Gần nghĩa卷云 · 卷住 · 卷入 · 卷刃 · 卷发 · 卷合 · 卷子 · 卷宗