壇卷 tán juǎn · đàn quyển Hán Việt: đàn quyển · Pinyin: tán juǎn Tổng quan Cấu tạo: 壇 (đàn) + 卷 (quyển)Pinyintán juǎnHán Việtđàn quyểnCấu tạo壇 + 卷 · đàn + quyển nghĩa thành phần: đàn + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓曲折而不通畅。Tân Hoa Tự Điển 1.谓曲折而不通畅。