壇宇 tán yǔ · đàn vũ Hán Việt: đàn vũ · Pinyin: tán yǔ Tổng quan Cấu tạo: 壇 (đàn) + 宇 (vũ)Pinyintán yǔHán Việtđàn vũCấu tạo壇 + 宇 · đàn + vũ nghĩa thành phần: đàn + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀的坛场; 指法坛﹑讲坛; 代指房屋; 范围;界限。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀的坛场。 2.指法坛﹑讲坛。 3.代指房屋。 4.范围;界限。