壇靖

tán jìng đàn tĩnh

Hán Việt: đàn tĩnh · Pinyin: tán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道家诵经修道之处。靖,通"静",指静室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道家诵经修道之处。靖,通"静",指静室。