坝址

bá chỉ

Hán Việt: bá chỉ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

水壩的所在地。如:「石門水庫的壩址在桃園市境。」

Cấu tạo: 壩 (bá) + 址 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị trí đập
  • Biên soạn dam site

Eng

  • Cihui 壩址 àzhǐ n. dam site
  • Tần suất từ n. dam site

Từ liên quan

Gần nghĩa

坝基 · 坝埽 · 壩基 · 壩埽 · 壩趾 · 坝塘 · 坝子 · 坝工