壩址 bá chỉ Hán Việt: bá chỉ Tổng quan Cấu tạo: 壩 (bá) + 址 (chỉ)Hán Việtbá chỉCấu tạo壩 + 址 · bá + chỉ nghĩa thành phần: bá + chỉ Nghĩa EngCihui 壩址 àzhǐ n. dam site