坝基

bà jībá cơ

Hán Việt: bá cơ · Pinyin: bà jī

Tổng quan

Hán Việt: 壩 CƠ nền đê; đế đập; nền đập

新华 · Tân Hoa Đại lục

水壩的基礎。如:「為維護壩基安全,水庫附近的水土保持工作必須確實做好。」

Cấu tạo: 壩 (bá) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nền đê: đế đập/nền đập
  • Tần suất từ đế đập; nền đập
  • Biên soạn base of a dam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水壩的基礎。如:「為維護壩基安全,水庫附近的水土保持工作必須確實做好。」

Eng

  • Cihui 壩基 àjī n. base of a dam
  • Tần suất từ n. base of a dam

Đức

  • Handedict Deichbasis, Dammbasis

Từ liên quan

Gần nghĩa

坝埽 · 基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准