坝塘

bà tángbá đường

Hán Việt: bá đường · Pinyin: bà táng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

塘坝。

Cấu tạo: 壩 (bá) + 塘 (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 塘坝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坝基 · 坝埽 · 塘地 · 塘堰 · 塘沽 · 塘虱 · 塘魚 · 塘鹅