坝子

bà zibá tử

Hán Việt: bá tử · Pinyin: bà zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

西南地区称平地或平原:川西~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區雲貴高原上的山間盆地與河谷平原,當地稱為「壩子」。為人口和產業集中的精華區。

Cấu tạo: 壩 (bá) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi bằng
  • Biên soạn 壩子 bàzi n. embankment; dam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西南地区称平地或平原:川西~。

Eng

  • Cihui 壩子 bàzi n. embankment; dam
  • Tần suất từ 壩子 bàzi n. embankment; dam

Đức

  • Handedict Ebene, Staudamm

Từ liên quan

Gần nghĩa

坝基 · 坝埽 · 壩基 · 壩埽 · 壩趾 · 子丑 · 子书 · 子产