壩身 bà shēn · bá thân Hán Việt: bá thân · Pinyin: bà shēn Tổng quan Cấu tạo: 壩 (bá) + 身 (thân)Pinyinbà shēnHán Việtbá thânCấu tạo壩 + 身 · bá + thân nghĩa thành phần: bá + thân Nghĩa EngCihui 壩身 àshēn n. main part of a dam