坞候

wù hòuổ hậu

Hán Việt: ổ hậu · Pinyin: wù hòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹坞壁。

Cấu tạo: 塢 (ổ) + 候 (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹坞壁。

Từ liên quan

Gần nghĩa

候乘 · 候任 · 候光 · 候命 · 候场 · 候审 · 候教 · 候温