塢區 ổ khu Hán Việt: ổ khu Tổng quan Cấu tạo: 塢 (ổ) + 區 (khu)Hán Việtổ khuCấu tạo塢 + 區 · ổ + khu nghĩa thành phần: ổ + khu Nghĩa EngCihui 塢區 wùqū p.w. dock area