塢站 wù zhàn · ổ trạm Hán Việt: ổ trạm · Pinyin: wù zhàn Tổng quan trạm kết nối Cấu tạo: 塢 (ổ) + 站 (trạm)Pinyinwù zhànHán Việtổ trạmCấu tạo塢 + 站 · ổ + trạm nghĩa thành phần: ổ + trạm Nghĩa ViệtCihui trạm kết nốiEngCC-CEDICT docking stationCihui docking station