坞站

wù zhànổ trạm

Hán Việt: ổ trạm · Pinyin: wù zhàn

Tổng quan

trạm kết nối

Cấu tạo: 塢 (ổ) + 站 (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạm kết nối
  • Google Alex v6 trạm nối
  • Tần suất từ trạm kết nối

Eng

  • Cihui docking station
  • Tần suất từ docking station

Từ liên quan

Gần nghĩa

坞堡 · 坞壁 · 站住 · 站台 · 站员 · 站地 · 站姿 · 站岗