墳丘

fén qiū phần khâu

Hán Việt: phần khâu · Pinyin: fén qiū

Tổng quan

mộ phần

Cấu tạo: (phần) + (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mộ phần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三坟﹑九丘的并称。亦泛指古代典籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三坟﹑九丘的并称。亦泛指古代典籍。

Eng

  • CC-CEDICT a tomb
  • Cihui a tomb

ja

  • JMdict tumulus|grave mound