墳井 fén jǐng · phần tỉnh Hán Việt: phần tỉnh · Pinyin: fén jǐng Tổng quan Cấu tạo: 墳 (phần) + 井 (tỉnh)Pinyinfén jǐngHán Việtphần tỉnhCấu tạo墳 + 井 · phần + tỉnh nghĩa thành phần: phần + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓家乡,故土。Tân Hoa Tự Điển 1.谓家乡,故土。