坟冢

fén zhǒngphần trủng

Hán Việt: phần trủng · Pinyin: fén zhǒng

Tổng quan

mả

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"坟冢"。 2.坟墓。

Cấu tạo: 墳 (phần) + 冢 (trủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mồ: mả
  • Tần suất từ mả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"坟冢"。 2.坟墓。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冢墳 · 冢子 · 冢宰 · 坟丘 · 坟包 · 坟地 · 坟场 · 坟堆