墳史 fén shǐ · phần sử Hán Việt: phần sử · Pinyin: fén shǐ Tổng quan Cấu tạo: 墳 (phần) + 史 (sử)Pinyinfén shǐHán Việtphần sửCấu tạo墳 + 史 · phần + sử nghĩa thành phần: phần + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指典籍史书。Tân Hoa Tự Điển 1.指典籍史书。