墳索 fén suǒ · phần tác Hán Việt: phần tác · Pinyin: fén suǒ Tổng quan Cấu tạo: 墳 (phần) + 索 (tác)Pinyinfén suǒHán Việtphần tácCấu tạo墳 + 索 · phần + tác nghĩa thành phần: phần + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三坟八索的并称。亦泛指古代典籍。Tân Hoa Tự Điển 1.三坟八索的并称。亦泛指古代典籍。