墳羊 fén yáng · phần dương Hán Việt: phần dương · Pinyin: fén yáng Tổng quan Cấu tạo: 墳 (phần) + 羊 (dương)Pinyinfén yángHán Việtphần dươngCấu tạo墳 + 羊 · phần + dương nghĩa thành phần: phần + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古谓土中所生之怪。Tân Hoa Tự Điển 1.古谓土中所生之怪。