墳起 fén qǐ · phần khởi Hán Việt: phần khởi · Pinyin: fén qǐ Tổng quan Cấu tạo: 墳 (phần) + 起 (khởi)Pinyinfén qǐHán Việtphần khởiCấu tạo墳 + 起 · phần + khởi nghĩa thành phần: phần + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凸起,高起。Tân Hoa Tự Điển 1.凸起,高起。EngCihui 墳起 fénqǐ v. protrude