墳陵 fén líng · phần lăng Hán Việt: phần lăng · Pinyin: fén líng Tổng quan Cấu tạo: 墳 (phần) + 陵 (lăng)Pinyinfén língHán Việtphần lăngCấu tạo墳 + 陵 · phần + lăng nghĩa thành phần: phần + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王的陵墓; 代指祖先。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的陵墓。 2.代指祖先。