坠亡 zhuì wáng·trụy vong Hán Việt: trụy vong · Pinyin: zhuì wáng Tổng quan ngã chết 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹丧失。 Cấu tạo: 墜 (trụy) + 亡 (vong)Pinyinzhuì wángHán Việttrụy vongTừ loạiđộngCấu tạo墜 + 亡 · trụy + vong nghĩa thành phần: trụy + vong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rơi chếtMainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹丧失。EngCihui to fall to one's death Từ liên quan Gần nghĩa亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡妻