墜體
trụy thể
Hán Việt: trụy thể · Pinyin: zhuì tǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即落体。因受重力作用由空中落下的物体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即落体。因受重力作用由空中落下的物体。
Eng
- Cihui 墜體 huìtǐ n. <phy.> falling body
Hán Việt: trụy thể · Pinyin: zhuì tǐ