墜入
trụy nhập
Hán Việt: trụy nhập · Pinyin: zhuì rù
Tổng quan
rơi vào | ngã vào
Nghĩa
Việt
- Cihui rơi vào | ngã vào
Eng
- CC-CEDICT to drop into|to fall into
- Cihui to drop into; to fall into
Hán Việt: trụy nhập · Pinyin: zhuì rù
rơi vào | ngã vào