坠入

zhuì rùtrụy nhập

Hán Việt: trụy nhập · Pinyin: zhuì rù

Tổng quan

rơi vào

Cấu tạo: 墜 (trụy) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngã vào
  • Tần suất từ trụy nhập: rơi vào; rơi vào
  • Biên soạn 墜入 huìrù v. fall/drop into

Eng

  • Cihui to drop into; to fall into
  • Tần suất từ 墜入 huìrù v. fall/drop into

Đức

  • Handedict abstürzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

坠入情网 · 入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会