墜典

zhuì diǎn trụy điển

Hán Việt: trụy điển · Pinyin: zhuì diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trụy) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指已废亡的典章制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指已废亡的典章制度。

Eng

  • Cihui 墜典 zhuìdiǎn n. <trad.> historical books or national institutions