墜凳

zhuì dèng trụy đắng

Hán Việt: trụy đắng · Pinyin: zhuì dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (trụy) + (đắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"坠蹬"。亦作"坠镫"; 向下拉正马镫,侍候尊长上马。亦表示对人敬仰,甘执贱役之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"坠蹬"。亦作"坠镫"。 2.向下拉正马镫,侍候尊长上马。亦表示对人敬仰,甘执贱役之意。