墜歷 zhuì lì · trụy lịch Hán Việt: trụy lịch · Pinyin: zhuì lì Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 歷 (lịch)Pinyinzhuì lìHán Việttrụy lịchCấu tạo墜 + 歷 · trụy + lịch nghĩa thành phần: trụy + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指倾败的历数纲纪。Tân Hoa Tự Điển 1.指倾败的历数纲纪。