墜地
trụy địa
Hán Việt: trụy địa · Pinyin: zhuì dì
Tổng quan
rơi xuống đất: chào đời/ra đời/sinh ra
Nghĩa
Việt
- Cihui rơi xuống đất: chào đời/ra đời/sinh ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 物体落地; 衰落;丧失; 指婴儿刚生下来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.物体落地。 2.衰落;丧失。 3.指婴儿刚生下来。
Eng
- Cihui 墜地 huìdì <wr.> v.o. 1. be born; come to this world 2. fall; decline ◆n. failure