墜岸

zhuì àn trụy ngạn

Hán Việt: trụy ngạn · Pinyin: zhuì àn

Tổng quan

Cấu tạo: (trụy) + (ngạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陡岸,险岸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陡岸,险岸。