坠楼

zhuì lóutrụy lâu

Hán Việt: trụy lâu · Pinyin: zhuì lóu

Tổng quan

ngã hoặc nhảy khỏi tòa nhà

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.跳楼自杀。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

自樓上掉落。唐.宋璟〈梅花賦〉:「又如綠珠,輕身墜樓。」

Cấu tạo: 墜 (trụy) + 樓 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rơi lầu
  • Tần suất từ ngã hoặc nhảy khỏi tòa nhà
  • Biên soạn 墜樓 huìlóu v.o. 1. fall off a building 2. commit suicide by jumping off a building

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自樓上掉落。唐.宋璟〈梅花賦〉:「又如綠珠,輕身墜樓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.跳楼自杀。

Eng

  • Cihui to fall off or jump off a building
  • Tần suất từ 墜樓 huìlóu v.o. 1. fall off a building 2. commit suicide by jumping off a building

Từ liên quan

Gần nghĩa

坠亡 · 坠入 · 坠地 · 坠子 · 坠机 · 坠毁 · 坠海 · 坠琴