坠海

zhuì hǎitrụy hải

Hán Việt: trụy hải · Pinyin: zhuì hǎi

Tổng quan

rơi xuống biển

Cấu tạo: 墜 (trụy) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đâm xuống biển

Eng

  • Cihui to fall into the ocean; to crash into the ocean

Từ liên quan

Gần nghĩa

坠亡 · 坠入 · 坠地 · 坠子 · 坠机 · 坠楼 · 坠毁 · 坠琴