墜淵 zhuì yuān · trụy uyên Hán Việt: trụy uyên · Pinyin: zhuì yuān Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 淵 (uyên)Pinyinzhuì yuānHán Việttrụy uyênCấu tạo墜 + 淵 · trụy + uyên nghĩa thành phần: trụy + uyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落入深渊。谓使陷入困境或受害。Tân Hoa Tự Điển 1.落入深渊。谓使陷入困境或受害。