坠琴

zhuì qíntrụy cầm

Hán Việt: trụy cầm · Pinyin: zhuì qín

Tổng quan

đàn truỵ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦称"坠胡"。亦称"坠子"。 2.拉弦乐器。有指板,相传由三弦改制而成,形状与小三弦相似。

Cấu tạo: 墜 (trụy) + 琴 (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như 墜胡
  • Cihui 坠胡
  • Tần suất từ đàn truỵ
  • Biên soạn 墜琴 huìqín n. <mus.> a kind of bowed instrument

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"坠胡"。亦称"坠子"。 2.拉弦乐器。有指板,相传由三弦改制而成,形状与小三弦相似。

Eng

  • Cihui same as 墜胡; 坠胡
  • Tần suất từ 墜琴 huìqín n. <mus.> a kind of bowed instrument

Từ liên quan

Gần nghĩa

坠亡 · 坠入 · 坠地 · 坠子 · 坠机 · 坠楼 · 坠毁 · 坠海