墜甑 zhuì zèng · trụy tắng Hán Việt: trụy tắng · Pinyin: zhuì zèng Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 甑 (tắng)Pinyinzhuì zèngHán Việttrụy tắngCấu tạo墜 + 甑 · trụy + tắng nghĩa thành phần: trụy + tắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堕甑。谓错谬已铸,后悔无益;或事已过去,不值得置意。Tân Hoa Tự Điển 1.堕甑。谓错谬已铸,后悔无益;或事已过去,不值得置意。