墜腳
trụy cước
Hán Việt: trụy cước · Pinyin: zhuì jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 置于末尾;吊在下面; 吊在下面的东西。多指装饰物; 犹累赘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.置于末尾;吊在下面。 2.吊在下面的东西。多指装饰物。 3.犹累赘。
Hán Việt: trụy cước · Pinyin: zhuì jiǎo