墜逸 zhuì yì · trụy dật Hán Việt: trụy dật · Pinyin: zhuì yì Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 逸 (dật)Pinyinzhuì yìHán Việttrụy dậtCấu tạo墜 + 逸 · trụy + dật nghĩa thành phần: trụy + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失落;散失。Tân Hoa Tự Điển 1.失落;散失。