墜遺

zhuì yí trụy di

Hán Việt: trụy di · Pinyin: zhuì yí

Tổng quan

Cấu tạo: (trụy) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹坠绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹坠绪。